Kết quả tra từ “变化音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变化音biàn huà yīn
变化音: (âm nhạc) nốt hoa mỹ (một nốt không thuộc hóa biểu)