Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变分”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变分biàn fēn

变分: biến phân (giải tích); biến dạng

Cụm từ
变分法biàn fēn fǎ

变分法: giải tích biến phân

Cụm từ
变分学biàn fēn xué

变分学: giải tích biến phân (toán)

Cụm từ
变分原理biàn fēn yuán lǐ

变分原理: nguyên lý biến phân (vật lý)

Cụm từ