Kết quả tra từ “受降”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受降shòu xiáng
受降: chấp nhận đầu hàng
受降仪式shòu xiáng yí shì
受降仪式: lễ tiếp nhận đầu hàng