Kết quả tra từ “受胎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受胎shòu tāi
受胎: mang thai; thụ thai; được thụ tinh; thụ tinh nhân tạo