Kết quả tra từ “受罪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受罪shòu zuì
受罪: chịu đựng; chịu khổ; gian khổ; dày vò; thời gian khó khăn; điều phiền toái
活受罪huó shòu zuì
活受罪: (khẩu ngữ) chịu khổ sở
死要面子活受罪sǐ yào miàn zi huó shòu zuì
死要面子活受罪: chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)