Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受罪”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受罪shòu zuì

受罪: chịu đựng; chịu khổ; gian khổ; dày vò; thời gian khó khăn; điều phiền toái

Cụm từ
活受罪huó shòu zuì

活受罪: (khẩu ngữ) chịu khổ sở

Khẩu ngữ
死要面子活受罪sǐ yào miàn zi huó shòu zuì

死要面子活受罪: chịu khổ chỉ để giữ thể diện (thành ngữ)

Thành ngữ