Kết quả tra từ “受损”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受损shòu sǔn
受损: bị tổn hại
健康受损jiàn kāng shòu sǔn
健康受损: tổn hại sức khỏe