Kết quả tra từ “受托”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受托shòu tuō
受托: được giao phó; được ủy thác
受托者shòu tuō zhě
受托者: người được ủy thác
受托人shòu tuō rén
受托人: (luật) người được ủy thác