Kết quả tra từ “受孕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受孕shòu yùn
受孕: mang thai; thụ thai
试管受孕shì guǎn shòu yùn
试管受孕: thụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm
人工受孕rén gōng shòu yùn
人工受孕: thụ tinh nhân tạo