Kết quả tra từ “取舍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取舍qǔ shě
取舍: lựa chọn; đưa ra lựa chọn; quyết định cái nào chấp nhận và cái nào loại bỏ