Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “取火”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
取火
qǔ huǒ

tạo ra lửa

Cụm từ
钻木取火
zuān mù - qǔ huǒ

khoan gỗ lấy lửa

Cụm từ