Kết quả tra từ “取火”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取火qǔ huǒ
取火: tạo ra lửa
钻木取火zuān mù - qǔ huǒ
钻木取火: khoan gỗ lấy lửa