Kết quả tra từ “发音体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发音体fā yīn tǐ
发音体: vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)