Kết quả tra từ “发音”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发音fā yīn
发音: phát âm; cách phát âm; phát ra âm thanh
发音体fā yīn tǐ
发音体: vật thể phát ra âm thanh (bàn cộng hưởng, dây rung, màng, v.v.)
发音器官fā yīn qì guān
发音器官: cơ quan phát âm; dây thanh quản
自然发音zì rán fā yīn
自然发音: phát âm tự nhiên (Đài Loan)