Kết quả tra từ “发誓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发誓fā shì
发誓: thề; nguyện; thề thốt
赌咒发誓dǔ zhòu fā shì
赌咒发誓: thề thốt