Kết quả tra từ “发表演讲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发表演讲fā biǎo yǎn jiǎng
发表演讲: phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn