Kết quả tra từ “发行红利股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发行红利股fā xíng hóng lì gǔ
发行红利股: phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)