Kết quả tra từ “发菜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发菜fà cài
发菜: rong dạng sợi dài (Nostoc flagelliforme), một loại tảo ăn được; cũng gọi là phát tài hoặc rong tóc