Kết quả tra từ “发报”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发报fā bào
发报: gửi tin nhắn
发报人fā bào rén
发报人: người gửi (tin nhắn)