Kết quả tra từ “发扬蹈厉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发扬蹈厉fā yáng dǎo lì
发扬蹈厉: xem 發揚踔厲|发扬踔厉[fa1 yang2 chuo1 li4]