Kết quả tra từ “发射器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发射器fā shè qì
发射器: máy phát tín hiệu radio
榴弹发射器liú dàn fā shè qì
榴弹发射器: súng phóng lựu