Kết quả tra từ “发家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发家fā jiā
发家: gây dựng gia sản; trở nên giàu có; trở nên thịnh vượng