Kết quả tra từ “发好人卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发好人卡fā hǎo rén kǎ
发好人卡: (tiếng lóng) từ chối ai đó (bằng cách gắn mác họ là "người tốt")