Kết quả tra từ “发型”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发型fà xíng
发型: kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai
发型设计师fà xíng shè jì shī
发型设计师: nhà tạo kiểu tóc
发型师fà xíng shī
发型师: nhà tạo mẫu tóc