Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发型”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发型fà xíng

发型: kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai

Cụm từ
发型设计师fà xíng shè jì shī

发型设计师: nhà tạo kiểu tóc

Cụm từ
发型师fà xíng shī

发型师: nhà tạo mẫu tóc

Cụm từ