Kết quả tra từ “发乳”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发乳fà rǔ
发乳: kem dưỡng tóc
护发乳hù fà rǔ
护发乳: dầu xả
润发乳rùn fà rǔ
润发乳: dầu xả
洗发乳xǐ fà rǔ
洗发乳: dầu gội