Kết quả tra từ “反贪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反贪fǎn tān
反贪: chống tham nhũng (chính sách)
反贪腐fǎn tān fǔ
反贪腐: chống tham nhũng
反贪污fǎn tān wū
反贪污: chống tham nhũng