Kết quả tra từ “反败为胜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反败为胜fǎn bài wéi shèng
反败为胜: chuyển bại thành thắng (thành ngữ); lật ngược tình thế