Kết quả tra từ “反证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反证fǎn zhèng
反证: bác bỏ; phản biện; phản chứng
反证法fǎn zhèng fǎ
反证法: phương pháp phản chứng