Kết quả tra từ “反美”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反美fǎn Měi
反美: chống Mỹ
反美是工作赴美是生活fǎn Měi shì gōng zuò fù Měi shì shēng huó
反美是工作赴美是生活: chống Mỹ là công việc, đến Mỹ là cuộc sống (bình luận hài hước về những nhân vật công khai bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)