Kết quả tra từ “反用换流器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反用换流器fǎn yòng huàn liú qì
反用换流器: bộ nghịch lưu, thiết bị chuyển đổi điện AC sang DC và ngược lại