Kết quả tra từ “反璞归真”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反璞归真fǎn pú guī zhēn
反璞归真: biến thể của 返璞歸真|返璞归真[fan3 pu2 gui1 zhen1]