Kết quả tra từ “反照”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反照fǎn zhào
反照: phản chiếu
反照率fǎn zhào lǜ
反照率: suất phản chiếu; albedo
回光反照huí guāng fǎn zhào
回光反照: ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn; nghĩa bóng: tia sáng tàn (của sự minh mẫn hoặc hoạt động, trước khi qua đời)