Kết quả tra từ “反智”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反智fǎn zhì
反智: phản trí thức
反智论fǎn zhì lùn
反智论: chủ nghĩa phản trí thức
反智主义fǎn zhì zhǔ yì
反智主义: chủ nghĩa phản trí thức