Kết quả tra từ “反战”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反战fǎn zhàn
反战: phản chiến
反战抗议fǎn zhàn kàng yì
反战抗议: biểu tình phản chiến