Kết quả tra từ “反恐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反恐fǎn kǒng
反恐: chống khủng bố; đấu tranh chống khủng bố
反恐战争fǎn kǒng zhàn zhēng
反恐战争: chiến tranh chống khủng bố