Kết quả tra từ “反射疗法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反射疗法fǎn shè liáo fǎ
反射疗法: liệu pháp phản xạ (y học thay thế)