Kết quả tra từ “反垄断”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反垄断fǎn lǒng duàn
反垄断: chống độc quyền
反垄断法fǎn lǒng duàn fǎ
反垄断法: pháp luật chống độc quyền