Kết quả tra từ “反坐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反坐fǎn zuò
反坐: kết án kẻ tố cáo (và giải oan bị cáo bị vu khống)