Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反叛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
反叛
fǎn pàn

phản loạn; nổi dậy

Cụm từ
反叛分子
fǎn pàn fèn zǐ

quân nổi dậy; phiến quân

Cụm từ