Kết quả tra từ “双马尾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双马尾shuāng mǎ wěi
双马尾: (kiểu tóc) tóc buộc hai bên; tóc đuôi ngựa đôi; búi tóc hai bên