Kết quả tra từ “双链”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双链shuāng liàn
双链: mạch kép
双链核酸shuāng liàn hé suān
双链核酸: axit nucleic mạch kép