Kết quả tra từ “双进双出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双进双出shuāng jìn shuāng chū
双进双出: ở bên nhau không rời (thành ngữ)