Kết quả tra từ “双边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双边shuāng biān
双边: song phương
双边贸易shuāng biān mào yì
双边贸易: thương mại song phương