Kết quả tra từ “双节棍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双节棍shuāng jié gùn
双节棍: côn nhị khúc
双节棍道shuāng jié gùn dào
双节棍道: võ thuật côn nhị khúc