Kết quả tra từ “双眼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双眼shuāng yǎn
双眼: hai mắt
双眼视觉shuāng yǎn shì jué
双眼视觉: thị giác hai mắt
双眼皮shuāng yǎn pí
双眼皮: mí mắt đôi