Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “双球菌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
双球菌
shuāng qiú jūn

song cầu khuẩn

Cụm từ
肺炎双球菌
fèi yán shuāng qiú jūn

Diplococcus pneumoniae

Cụm từ