Kết quả tra từ “双球菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双球菌shuāng qiú jūn
双球菌: song cầu khuẩn
肺炎双球菌fèi yán shuāng qiú jūn
肺炎双球菌: Diplococcus pneumoniae