Kết quả tra từ “双独”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双独shuāng dú
双独: kép và đơn; được phép sinh con thứ hai
双独夫妇shuāng dú fū fù
双独夫妇: vợ chồng được phép sinh con thứ hai