Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “双独”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
双独
shuāng dú

kép và đơn; được phép sinh con thứ hai

Cụm từ
双独夫妇
shuāng dú fū fù

vợ chồng được phép sinh con thứ hai

Cụm từ