Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “双湖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
双湖Shuāng hú

双湖: hai hồ; khu đặc biệt Song Hồ, tiếng Tạng: Mtsho gnyis don gcod khru'u, thuộc khu vực Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung Tây Tạng

Cụm từ
双湖特别区Shuāng hú tè bié qū

双湖特别区: quận đặc biệt Shuanghu, tiếng Tạng: Mtsho gnyis don gcod khru'u, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ