Kết quả tra từ “双子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双子Shuāng zǐ
双子: Song Tử (chòm sao)
双子叶shuāng zǐ yè
双子叶: thực vật hai lá mầm (họ thực vật có hai lá mầm, bao gồm cúc, cây lá rộng, thực vật thân thảo)
双子座Shuāng zǐ zuò
双子座: Song Tử (chòm sao và cung hoàng đạo)