Kết quả tra từ “双塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双塔Shuāng tǎ
双塔: quận Shuangta của thành phố Triều Dương 朝陽市|朝阳市, Liêu Ninh
双塔区Shuāng tǎ qū
双塔区: quận Shuangta của thành phố Triều Dương 朝陽市|朝阳市, Liêu Ninh