Kết quả tra từ “双后前兵开局”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
双后前兵开局shuāng hòu qián bīng kāi jú
双后前兵开局: Khai cuộc Tốt Hậu đôi (cờ vua); Ván cờ kín (cờ vua); giống như 封閉性開局|封闭性开局