Kết quả tra từ “友邦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
友邦yǒu bāng
友邦: quốc gia thân thiện; đồng minh
友邦保险Yǒu bāng Bǎo xiǎn
友邦保险: Tập đoàn AIA, công ty bảo hiểm